Bài thi tiếng Nhật là gì?
"bài thi" trong tiếng Nhật là テスト (danh từ).
テスト Danh từ
tesutoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài kiểm tra, bài thi.
Câu hỏi thường gặp
Bài thi tiếng Nhật là gì?
"bài thi" trong tiếng Nhật là テスト (danh từ).
"bài thi" trong tiếng Nhật là テスト (danh từ).
tesutoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài kiểm tra, bài thi.
"bài thi" trong tiếng Nhật là テスト (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.