TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bà nội trợ tiếng Nhật là gì?

"bà nội trợ" trong tiếng Nhật là 主婦 (しゅふ) (danh từ).

主婦(しゅふ) Danh từ

しゅふshufuHán Việt: CHỦ PHỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà nội trợ.

  • ただの主婦にはなりたくありません。 Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.
  • 主婦は家庭の仕事がたくさんある。 Bà nội trợ có vô khối việc gia đình phải lo.

Xem đầy đủ từ "主婦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bà nội trợ tiếng Nhật là gì?

"bà nội trợ" trong tiếng Nhật là 主婦 (しゅふ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.