Axit béo no tiếng Nhật là gì?
"axit béo no" trong tiếng Nhật là 飽和脂肪酸 (ほうわしぼうさん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Axit béo no tiếng Nhật là gì?
"axit béo no" trong tiếng Nhật là 飽和脂肪酸 (ほうわしぼうさん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.