TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ao tiếng Nhật là gì?

"ao" trong tiếng Nhật là 池 (いけ) (danh từ).

池(いけ) Danh từ

いけikeHán Việt: TRÌJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ao, hồ.

  • この池は夏でも干上がらない。 Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
  • 子供の頃、よくその池で泳いだものだ。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.

Xem đầy đủ từ "池": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ao tiếng Nhật là gì?

"ao" trong tiếng Nhật là 池 (いけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.