TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Anken tiếng Nhật là gì?

"anken" trong tiếng Nhật là アルケン (danh từ), エチレン系炭化水素 (エチレンけいたんかすいそ) (danh từ), オレフィン (danh từ).

アルケン Danh từ

aruken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anken.

Xem đầy đủ từ "アルケン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

エチレン系炭化水素(けいたんかすいそ) Danh từ

エチレンけいたんかすいそechirenkeitankasuiso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anken.

Xem đầy đủ từ "エチレン系炭化水素": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オレフィン Danh từ

orefin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anken.

Xem đầy đủ từ "オレフィン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anken tiếng Nhật là gì?

"anken" trong tiếng Nhật là アルケン (danh từ), エチレン系炭化水素 (エチレンけいたんかすいそ) (danh từ), オレフィン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.