Anken tiếng Nhật là gì?
"anken" trong tiếng Nhật là アルケン (danh từ), エチレン系炭化水素 (エチレンけいたんかすいそ) (danh từ), オレフィン (danh từ).
アルケン Danh từ
aruken giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anken.
エチレン系炭化水素 Danh từ
エチレンけいたんかすいそechirenkeitankasuiso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anken.
オレフィン Danh từ
orefin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anken.
Câu hỏi thường gặp
Anken tiếng Nhật là gì?
"anken" trong tiếng Nhật là アルケン (danh từ), エチレン系炭化水素 (エチレンけいたんかすいそ) (danh từ), オレフィン (danh từ).