TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Anh thư tiếng Nhật là gì?

"anh thư" trong tiếng Nhật là ヒロイン (danh từ).

ヒロイン Danh từ

hiroin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh thư (nữ anh hùng).

Xem đầy đủ từ "ヒロイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh thư tiếng Nhật là gì?

"anh thư" trong tiếng Nhật là ヒロイン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.