TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

An ninh mạng tiếng Nhật là gì?

"an ninh mạng" trong tiếng Nhật là コンピュータセキュリティ (danh từ), サイバーセキュリティ (danh từ).

コンピュータセキュリティ Danh từ

konpyūtasekyuriti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An ninh mạng.

Xem đầy đủ từ "コンピュータセキュリティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サイバーセキュリティ Danh từ

saibāsekyuriti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An ninh mạng.

Xem đầy đủ từ "サイバーセキュリティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

An ninh mạng tiếng Nhật là gì?

"an ninh mạng" trong tiếng Nhật là コンピュータセキュリティ (danh từ), サイバーセキュリティ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.