An ninh mạng tiếng Nhật là gì?
"an ninh mạng" trong tiếng Nhật là コンピュータセキュリティ (danh từ), サイバーセキュリティ (danh từ).
コンピュータセキュリティ Danh từ
konpyūtasekyuriti giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ninh mạng.
Xem đầy đủ từ "コンピュータセキュリティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →
サイバーセキュリティ Danh từ
saibāsekyuriti giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An ninh mạng.
Câu hỏi thường gặp
An ninh mạng tiếng Nhật là gì?
"an ninh mạng" trong tiếng Nhật là コンピュータセキュリティ (danh từ), サイバーセキュリティ (danh từ).