TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

An ủi tiếng Nhật là gì?

"an ủi" trong tiếng Nhật là 慰める (なぐさめる) (động từ).

慰(なぐさ)める Động từ

なぐさめるnagusameruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: An ủi, giải khuây.

  • 僕らはトムを慰めようとするべきだ。 Chúng ta nên an ủi Tom.
  • 君を慰める言葉が見つからないよ。 Anh không biết nói gì để an ủi em nữa.

Xem đầy đủ từ "慰める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

An ủi tiếng Nhật là gì?

"an ủi" trong tiếng Nhật là 慰める (なぐさめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.