Ai ca tiếng Nhật là gì?
"ai ca" trong tiếng Nhật là 哀歌 (あいか) (danh từ).
哀歌 Danh từ
あいかaikaHán Việt: AI CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ai Ca, Ca-thương.
Câu hỏi thường gặp
Ai ca tiếng Nhật là gì?
"ai ca" trong tiếng Nhật là 哀歌 (あいか) (danh từ).
"ai ca" trong tiếng Nhật là 哀歌 (あいか) (danh từ).
あいかaikaHán Việt: AI CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ai Ca, Ca-thương.
"ai ca" trong tiếng Nhật là 哀歌 (あいか) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.