A còng tiếng Nhật là gì?
"a còng" trong tiếng Nhật là アットマーク (danh từ), 単価記号 (たんかきごう) (danh từ).
アットマーク Danh từ
attomāku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A còng, a móc.
単価記号 Danh từ
たんかきごうtankakigō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A còng, a móc.
Câu hỏi thường gặp
A còng tiếng Nhật là gì?
"a còng" trong tiếng Nhật là アットマーク (danh từ), 単価記号 (たんかきごう) (danh từ).