Ống chân không tiếng Nhật là gì?
"ống chân không" trong tiếng Nhật là 真空管 (しんくうかん) (danh từ).
真空管 Danh từ
しんくうかんshinkūkanHán Việt: CHÂN KHÔNG QUẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống chân không.
Câu hỏi thường gặp
Ống chân không tiếng Nhật là gì?
"ống chân không" trong tiếng Nhật là 真空管 (しんくうかん) (danh từ).