Ẩm kế tiếng Nhật là gì?
"ẩm kế" trong tiếng Nhật là 湿度計 (しつどけい) (danh từ).
湿度計 Danh từ
しつどけいshitsudokei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩm kế.
Câu hỏi thường gặp
Ẩm kế tiếng Nhật là gì?
"ẩm kế" trong tiếng Nhật là 湿度計 (しつどけい) (danh từ).
"ẩm kế" trong tiếng Nhật là 湿度計 (しつどけい) (danh từ).
しつどけいshitsudokei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩm kế.
"ẩm kế" trong tiếng Nhật là 湿度計 (しつどけい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.