TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ấu trùng tiếng Nhật là gì?

"ấu trùng" trong tiếng Nhật là 幼虫 (ようちゅう) (danh từ).

幼虫(ようちゅう) Danh từ

ようちゅうyōchūHán Việt: ẤU TRÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấu trùng.

  • 夏には、それは鳥の卵、スズメバチの幼虫、ベリーおよび蜂蜜を食べる。 Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.

Xem đầy đủ từ "幼虫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ấu trùng tiếng Nhật là gì?

"ấu trùng" trong tiếng Nhật là 幼虫 (ようちゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.