Ấn tiếng Nhật là gì?
"ấn" trong tiếng Nhật là 埋め込む (うめこむ) (động từ).
埋め込む Động từ
うめこむumekomuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấn, đóng.
Câu hỏi thường gặp
Ấn tiếng Nhật là gì?
"ấn" trong tiếng Nhật là 埋め込む (うめこむ) (động từ).
"ấn" trong tiếng Nhật là 埋め込む (うめこむ) (động từ).
うめこむumekomuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấn, đóng.
"ấn" trong tiếng Nhật là 埋め込む (うめこむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.