Ưng ý tiếng Nhật là gì?
"ưng ý" trong tiếng Nhật là 気に入る (きにいる) (cụm từ).
気に入る Cụm từ
きにいるkiniiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thích, vừa ý, ưng ý.
Câu hỏi thường gặp
Ưng ý tiếng Nhật là gì?
"ưng ý" trong tiếng Nhật là 気に入る (きにいる) (cụm từ).
"ưng ý" trong tiếng Nhật là 気に入る (きにいる) (cụm từ).
きにいるkiniiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thích, vừa ý, ưng ý.
"ưng ý" trong tiếng Nhật là 気に入る (きにいる) (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).