TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đung đưa tiếng Nhật là gì?

"đung đưa" trong tiếng Nhật là 揺れる (ゆれる) (động từ).

揺(ゆ)れる Động từ

ゆれるyureruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rung, lắc, đung đưa.

Xem đầy đủ từ "揺れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đung đưa tiếng Nhật là gì?

"đung đưa" trong tiếng Nhật là 揺れる (ゆれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).