TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đua ngựa tiếng Nhật là gì?

"đua ngựa" trong tiếng Nhật là 競馬 (けいば) (danh từ).

競馬(けいば) Danh từ

けいばkeibaHán Việt: CẠNH MÃJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đua ngựa.

  • 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!

Xem đầy đủ từ "競馬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đua ngựa tiếng Nhật là gì?

"đua ngựa" trong tiếng Nhật là 競馬 (けいば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).