Đua ngựa tiếng Nhật là gì?
"đua ngựa" trong tiếng Nhật là 競馬 (けいば) (danh từ).
競馬 Danh từ
けいばkeibaHán Việt: CẠNH MÃJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đua ngựa.
- 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
Câu hỏi thường gặp
Đua ngựa tiếng Nhật là gì?
"đua ngựa" trong tiếng Nhật là 競馬 (けいば) (danh từ).