TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đuổi kịp tiếng Nhật là gì?

"đuổi kịp" trong tiếng Nhật là 追いつく (おいつく) (động từ).

追(お)いつく Động từ

おいつくoitsukuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi kịp.

  • 彼は非常に速く走ったので、彼らは追いつけなかった。 Anh ta chạy rất nhanh, nên bọn họ không thể đuổi kịp.
  • 私は彼にすぐ追いついた。 Tôi đã ngay lập tức đuổi kịp anh ấy.

Xem đầy đủ từ "追いつく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đuổi kịp tiếng Nhật là gì?

"đuổi kịp" trong tiếng Nhật là 追いつく (おいつく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.