Đuốc tiếng Nhật là gì?
"đuốc" trong tiếng Nhật là 松明 (たいまつ) (danh từ).
松明 Danh từ
たいまつtaimatsuHán Việt: CỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuốc, ngọn đuốc.
Câu hỏi thường gặp
Đuốc tiếng Nhật là gì?
"đuốc" trong tiếng Nhật là 松明 (たいまつ) (danh từ).
"đuốc" trong tiếng Nhật là 松明 (たいまつ) (danh từ).
たいまつtaimatsuHán Việt: CỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuốc, ngọn đuốc.
"đuốc" trong tiếng Nhật là 松明 (たいまつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.