TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đoán tiếng Nhật là gì?

"đoán" trong tiếng Nhật là 察する (さっする) (động từ).

察(さっ)する Động từ

さっするsassuruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán, phỏng đoán.

  • 彼女の表情から怒っているのを察した。 Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.

Xem đầy đủ từ "察する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đoán tiếng Nhật là gì?

"đoán" trong tiếng Nhật là 察する (さっする) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.