Đo tiếng Nhật là gì?
"đo" trong tiếng Nhật là 計る (はかる) (động từ).
計る Động từ
はかるhakaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân, đo, đo lường.
Câu hỏi thường gặp
Đo tiếng Nhật là gì?
"đo" trong tiếng Nhật là 計る (はかる) (động từ).
"đo" trong tiếng Nhật là 計る (はかる) (động từ).
はかるhakaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân, đo, đo lường.
"đo" trong tiếng Nhật là 計る (はかる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.