Đinh hương tiếng Nhật là gì?
"đinh hương" trong tiếng Nhật là クローブ (danh từ), 丁子 (ちょうじ) (danh từ).
クローブ Danh từ
kurōbu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đinh hương.
丁子 Danh từ
ちょうじchōjiHán Việt: ĐINH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đinh hương.
Câu hỏi thường gặp
Đinh hương tiếng Nhật là gì?
"đinh hương" trong tiếng Nhật là クローブ (danh từ), 丁子 (ちょうじ) (danh từ).