TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đinh hương tiếng Nhật là gì?

"đinh hương" trong tiếng Nhật là クローブ (danh từ), 丁子 (ちょうじ) (danh từ).

クローブ Danh từ

kurōbu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đinh hương.

Xem đầy đủ từ "クローブ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

丁子(ちょうじ) Danh từ

ちょうじchōjiHán Việt: ĐINH TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đinh hương.

Xem đầy đủ từ "丁子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đinh hương tiếng Nhật là gì?

"đinh hương" trong tiếng Nhật là クローブ (danh từ), 丁子 (ちょうじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.