Đinh ghim tiếng Nhật là gì?
"đinh ghim" trong tiếng Nhật là ピン (danh từ).
ピン Danh từ
pinJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghim, đinh ghim, ki.
Câu hỏi thường gặp
Đinh ghim tiếng Nhật là gì?
"đinh ghim" trong tiếng Nhật là ピン (danh từ).
"đinh ghim" trong tiếng Nhật là ピン (danh từ).
pinJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghim, đinh ghim, ki.
"đinh ghim" trong tiếng Nhật là ピン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.