Đinh ba tiếng Nhật là gì?
"đinh ba" trong tiếng Nhật là トライデント (danh từ), 三叉槍 (さんさそう) (danh từ).
トライデント Danh từ
toraidento giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đinh ba, ba chĩa.
三叉槍 Danh từ
さんさそうsansasōHán Việt: TAM XOA THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đinh ba, ba chĩa.
Câu hỏi thường gặp
Đinh ba tiếng Nhật là gì?
"đinh ba" trong tiếng Nhật là トライデント (danh từ), 三叉槍 (さんさそう) (danh từ).