TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi xuống tiếng Nhật là gì?

"đi xuống" trong tiếng Nhật là 下る (くだる) (động từ), 低下 (ていか) (danh từ).

下(くだ)る Động từ

くだるkudaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xuống, đi xuống.

Xem đầy đủ từ "下る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

低下(ていか) Danh từ

ていかteikaHán Việt: ĐÊ HẠJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự giảm sút, đi xuống.

Xem đầy đủ từ "低下": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi xuống tiếng Nhật là gì?

"đi xuống" trong tiếng Nhật là 下る (くだる) (động từ), 低下 (ていか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.