TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下(くだ)る

JLPT N2 từ thông dụng
くだるkudaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 下る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to descend; to go down; to come down
  • Động từ to be handed down (of an order, judgment, etc.)
  • Động từ to pass (of time)
  • Động từ to surrender; to capitulate
  • Động từ to be less than; to be inferior to
  • Động từ to have the runs; to have diarrhea
  • Động từ to pass (in stool); to be discharged from the body
  • Động từ to depreciate oneself; to be humble (cổ)

Cách viết khác: 降る

Cách chia của 下る

Thể lịch sự (ます)下ります
Thể て下って
Quá khứ (た)下った
Phủ định (ない)下らない
Khả năng下れる
Ý chí (よう)下ろう
Điều kiện (ば)下れば
Bị động下られる
Sai khiến下らせる
Mệnh lệnh下れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.