下る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 下る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to descend; to go down; to come down
- Động từ to be handed down (of an order, judgment, etc.)
- Động từ to pass (of time)
- Động từ to surrender; to capitulate
- Động từ to be less than; to be inferior to
- Động từ to have the runs; to have diarrhea
- Động từ to pass (in stool); to be discharged from the body
- Động từ to depreciate oneself; to be humble (cổ)
Cách viết khác: 降る
Cách chia của 下る
| Thể lịch sự (ます) | 下ります |
| Thể て | 下って |
| Quá khứ (た) | 下った |
| Phủ định (ない) | 下らない |
| Khả năng | 下れる |
| Ý chí (よう) | 下ろう |
| Điều kiện (ば) | 下れば |
| Bị động | 下られる |
| Sai khiến | 下らせる |
| Mệnh lệnh | 下れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).