Đi tới tiếng Nhật là gì?
"đi tới" trong tiếng Nhật là 進む (すすむ) (động từ).
進む Động từ
すすむsusumuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên, đi tới.
Câu hỏi thường gặp
Đi tới tiếng Nhật là gì?
"đi tới" trong tiếng Nhật là 進む (すすむ) (động từ).
"đi tới" trong tiếng Nhật là 進む (すすむ) (động từ).
すすむsusumuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến lên, đi tới.
"đi tới" trong tiếng Nhật là 進む (すすむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.