TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi lại thường xuyên tiếng Nhật là gì?

"đi lại thường xuyên" trong tiếng Nhật là 通う (かよう) (động từ).

通(かよ)う Động từ

かようkayouJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lại thường xuyên, đi học, đi làm (学校に通う — đi học)

Xem đầy đủ từ "通う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi lại thường xuyên tiếng Nhật là gì?

"đi lại thường xuyên" trong tiếng Nhật là 通う (かよう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.