TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điện tử học tiếng Nhật là gì?

"điện tử học" trong tiếng Nhật là エレクトロニクス (danh từ), 電子工学 (でんしこうがく) (danh từ).

エレクトロニクス Danh từ

erekutoronikusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện tử học.

Xem đầy đủ từ "エレクトロニクス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

電子工学(でんしこうがく) Danh từ

でんしこうがくdenshikōgakuHán Việt: ĐIỆN TỬ CONG HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện tử học.

Xem đầy đủ từ "電子工学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện tử học tiếng Nhật là gì?

"điện tử học" trong tiếng Nhật là エレクトロニクス (danh từ), 電子工学 (でんしこうがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.