Điện từ học tiếng Nhật là gì?
"điện từ học" trong tiếng Nhật là 電磁気 (でんじき) (danh từ), 電磁気学 (でんじきがく) (danh từ).
電磁気 Danh từ
でんじきdenjikiHán Việt: ĐIỆN TỪ KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện từ học.
電磁気学 Danh từ
でんじきがくdenjikigakuHán Việt: ĐIỆN TỪ KHÍ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện từ học.
Câu hỏi thường gặp
Điện từ học tiếng Nhật là gì?
"điện từ học" trong tiếng Nhật là 電磁気 (でんじき) (danh từ), 電磁気学 (でんじきがく) (danh từ).