Điện tương tiếng Nhật là gì?
"điện tương" trong tiếng Nhật là プラズマ (danh từ).
プラズマ Danh từ
purazuma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện tương.
Câu hỏi thường gặp
Điện tương tiếng Nhật là gì?
"điện tương" trong tiếng Nhật là プラズマ (danh từ).
"điện tương" trong tiếng Nhật là プラズマ (danh từ).
purazuma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện tương.
"điện tương" trong tiếng Nhật là プラズマ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.