TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラズマ

từ thông dụng
purazuma giọng máy của trình duyệt

プラズマ nghĩa là điện tương.

Nghĩa của プラズマ

Danh từ

  1. Điện tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasma

Câu hỏi thường gặp

プラズマ nghĩa là gì?

プラズマ (danh từ) nghĩa là điện tương.

プラズマ đọc là gì?

プラズマ đọc là プラズマ (romaji: purazuma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.