Điện ảnh tiếng Nhật là gì?
"điện ảnh" trong tiếng Nhật là 映画 (えいが) (danh từ).
映画 Danh từ
えいがeigaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phim, điện ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Điện ảnh tiếng Nhật là gì?
"điện ảnh" trong tiếng Nhật là 映画 (えいが) (danh từ).
"điện ảnh" trong tiếng Nhật là 映画 (えいが) (danh từ).
えいがeigaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phim, điện ảnh.
"điện ảnh" trong tiếng Nhật là 映画 (えいが) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.