TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điều tra dân số tiếng Nhật là gì?

"điều tra dân số" trong tiếng Nhật là 国勢調査 (こくせいちょうさ) (danh từ), 人口調査 (じんこうちょうさ) (danh từ).

国勢調査(こくせいちょうさ) Danh từ

こくせいちょうさkokuseichōsa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (cuộc) điều tra dân số, (cuộc) thống kê dân số.

Xem đầy đủ từ "国勢調査": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人口調査(じんこうちょうさ) Danh từ

じんこうちょうさjinkōchōsa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (cuộc) điều tra dân số, (cuộc) thống kê dân số.

Xem đầy đủ từ "人口調査": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều tra dân số tiếng Nhật là gì?

"điều tra dân số" trong tiếng Nhật là 国勢調査 (こくせいちょうさ) (danh từ), 人口調査 (じんこうちょうさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.