Điều bí mật tiếng Nhật là gì?
"điều bí mật" trong tiếng Nhật là 秘密 (ひみつ) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Điều bí mật tiếng Nhật là gì?
"điều bí mật" trong tiếng Nhật là 秘密 (ひみつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.