Điềm báo tiếng Nhật là gì?
"điềm báo" trong tiếng Nhật là 前触れ (まえぶれ) (danh từ).
前触れ Danh từ
まえぶれmaebure giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điềm báo.
Câu hỏi thường gặp
Điềm báo tiếng Nhật là gì?
"điềm báo" trong tiếng Nhật là 前触れ (まえぶれ) (danh từ).
"điềm báo" trong tiếng Nhật là 前触れ (まえぶれ) (danh từ).
まえぶれmaebure giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điềm báo.
"điềm báo" trong tiếng Nhật là 前触れ (まえぶれ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.