TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đen tiếng Nhật là gì?

"đen" trong tiếng Nhật là 黒い (くろい) (tính từ đuôi i).

黒(くろ)い Tính từ đuôi i

くろいkuroiJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đen.

  • 日本人は目が黒い。 Người Nhật có mắt đen.
  • あなたは黒い猫が好きですか。 Cậu có thích mèo đen không?

Xem đầy đủ từ "黒い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đen tiếng Nhật là gì?

"đen" trong tiếng Nhật là 黒い (くろい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).