TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đau buồn tiếng Nhật là gì?

"đau buồn" trong tiếng Nhật là 悲しむ (かなしむ) (động từ).

悲(かな)しむ Động từ

かなしむkanashimuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Buồn, đau buồn.

Xem đầy đủ từ "悲しむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đau buồn tiếng Nhật là gì?

"đau buồn" trong tiếng Nhật là 悲しむ (かなしむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).