Đau bụng kinh tiếng Nhật là gì?
"đau bụng kinh" trong tiếng Nhật là 月経困難症 (げっけいこんなんしょう) (danh từ).
月経困難症 Danh từ
げっけいこんなんしょうgekkeikonnanshō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau bụng kinh.
Câu hỏi thường gặp
Đau bụng kinh tiếng Nhật là gì?
"đau bụng kinh" trong tiếng Nhật là 月経困難症 (げっけいこんなんしょう) (danh từ).