Đang tiếng Nhật là gì?
"đang" trong tiếng Nhật là いる (trợ động từ).
いる Trợ động từ
iruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang (sau thể て: 食べている — đang ăn)
Câu hỏi thường gặp
Đang tiếng Nhật là gì?
"đang" trong tiếng Nhật là いる (trợ động từ).
"đang" trong tiếng Nhật là いる (trợ động từ).
iruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang (sau thể て: 食べている — đang ăn)
"đang" trong tiếng Nhật là いる (trợ động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.