TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đan tiếng Nhật là gì?

"đan" trong tiếng Nhật là 編む (あむ) (động từ), 織る (おる) (động từ).

編(あ)む Động từ

あむamuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đan, dệt.

  • 彼は読書をし、その傍らで妻が手袋を編んでいた。 Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
  • あのセーターもう編んじゃった? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?

Xem đầy đủ từ "編む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

織(お)る Động từ

おるoruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "織る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đan tiếng Nhật là gì?

"đan" trong tiếng Nhật là 編む (あむ) (động từ), 織る (おる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.