TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đam mê tiếng Nhật là gì?

"đam mê" trong tiếng Nhật là 熱烈 (ねつれつ) (tính từ đuôi na), 激情 (げきじょう) (danh từ).

熱烈(ねつれつ) Tính từ đuôi na

ねつれつnetsuretsuHán Việt: NHIỆT LIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê, dể giận.

Xem đầy đủ từ "熱烈": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

激情(げきじょう) Danh từ

げきじょうgekijō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đam mê.

Xem đầy đủ từ "激情": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đam mê tiếng Nhật là gì?

"đam mê" trong tiếng Nhật là 熱烈 (ねつれつ) (tính từ đuôi na), 激情 (げきじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.