Đa phương tiện tiếng Nhật là gì?
"đa phương tiện" trong tiếng Nhật là マルチメディア (danh từ), 複合媒体 (ふくごうばいたい) (danh từ).
マルチメディア Danh từ
maruchimedia giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa phương tiện.
複合媒体 Danh từ
ふくごうばいたいfukugōbaitai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa phương tiện.
Câu hỏi thường gặp
Đa phương tiện tiếng Nhật là gì?
"đa phương tiện" trong tiếng Nhật là マルチメディア (danh từ), 複合媒体 (ふくごうばいたい) (danh từ).