TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đa phương tiện tiếng Nhật là gì?

"đa phương tiện" trong tiếng Nhật là マルチメディア (danh từ), 複合媒体 (ふくごうばいたい) (danh từ).

マルチメディア Danh từ

maruchimedia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa phương tiện.

Xem đầy đủ từ "マルチメディア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

複合媒体(ふくごうばいたい) Danh từ

ふくごうばいたいfukugōbaitai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa phương tiện.

Xem đầy đủ từ "複合媒体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa phương tiện tiếng Nhật là gì?

"đa phương tiện" trong tiếng Nhật là マルチメディア (danh từ), 複合媒体 (ふくごうばいたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.