Đứt tiếng Nhật là gì?
"đứt" trong tiếng Nhật là 切れる (きれる) (động từ).
切れる Động từ
きれるkireruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đứt, bị cắt.
Câu hỏi thường gặp
Đứt tiếng Nhật là gì?
"đứt" trong tiếng Nhật là 切れる (きれる) (động từ).
"đứt" trong tiếng Nhật là 切れる (きれる) (động từ).
きれるkireruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đứt, bị cắt.
"đứt" trong tiếng Nhật là 切れる (きれる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).