TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đứng ra tiếng Nhật là gì?

"đứng ra" trong tiếng Nhật là 名乗り出る (なのりでる) (động từ).

名乗(なの)り出(で)る Động từ

なのりでるnanorideru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng ra.

  • その仕事をしようと名乗り出る者はいなかった。 Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.

Xem đầy đủ từ "名乗り出る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứng ra tiếng Nhật là gì?

"đứng ra" trong tiếng Nhật là 名乗り出る (なのりでる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.