TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đứng im tiếng Nhật là gì?

"đứng im" trong tiếng Nhật là じっと (phó từ).

じっと Phó từ

jittoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đứng im, không nhúc nhích.

Xem đầy đủ từ "じっと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứng im tiếng Nhật là gì?

"đứng im" trong tiếng Nhật là じっと (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).