TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đứng tiếng Nhật là gì?

"đứng" trong tiếng Nhật là 立つ (たつ) (động từ).

立(た)つ Động từ

たつtatsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng.

  • あそこに立っている人が店の主人です。 Người đứng ở kia là chủ quán.
  • その男は少し離れたところに立っていたが、トムの大声に振り向いた。 Người đàn ông đó đứng cách xa một chút nhưng ông ta quay lại khi nghe thấy Tôm hét to.

Xem đầy đủ từ "立つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứng tiếng Nhật là gì?

"đứng" trong tiếng Nhật là 立つ (たつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.