TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đức phật tiếng Nhật là gì?

"đức phật" trong tiếng Nhật là 仏 (ほとけ) (danh từ).

仏(ほとけ) Danh từ

ほとけhotokeHán Việt: PHẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phật, Phật Đà, Đức Phật.

Xem đầy đủ từ "仏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức phật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đức phật tiếng Nhật là gì?

"đức phật" trong tiếng Nhật là 仏 (ほとけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.