TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đợi tiếng Nhật là gì?

"đợi" trong tiếng Nhật là 待つ (まつ) (động từ).

待(ま)つ Động từ

まつmatsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đợi, chờ, chờ đợi.

  • たくさんの人が列をつくって待っていた。 Nhiều người xếp hàng đợi.
  • 待てば海路の日和あり。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.

Xem đầy đủ từ "待つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đợi tiếng Nhật là gì?

"đợi" trong tiếng Nhật là 待つ (まつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.