TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đỡ tiếng Nhật là gì?

"đỡ" trong tiếng Nhật là 助け (たすけ) (danh từ).

助(たす)け Danh từ

たすけtasukeJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp đỡ, sự giúp đỡ.

  • 彼女の助けで私のフランス語は少しずつ上達した。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
  • 私は彼の助けをあてにしています。 Tôi tìm đến ông ấy để được giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "助け": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đỡ tiếng Nhật là gì?

"đỡ" trong tiếng Nhật là 助け (たすけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.